đường cong

đường cong

Đường cong này biểu diễn sự tăng trưởng của một loài vi khuẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng không thẳng, uốn lượn: "đường cong" chỉ một đường không phải đường thẳng, hướng thay đổi liên tục, tạo thành hình vòng cung hoặc lượn sóng.
    • Trong toán học: "đường cong" tập hợp các điểm thỏa mãn một phương trình hoặc điều kiện hình học nhất định, không phải đường thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đường cong của con sông uốn lượn qua làng. (Con sông chảy không thẳng tạo thành những vòng cung.)
    • Trong hình học, đường cong parabol dạng như một cái vòm. (Parabol một loại đường cong đặc biệt trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường cong hình học": đường cong được nghiên cứu trong hình học, như đường tròn, elip, hyperbol.

    • Đường cong hình học thường được biểu diễn bằng phương trình. (Các đường như elip hay parabol đều công thức toán học.)
  • "đường cong khép kín": đường cong điểm đầu điểm cuối trùng nhau, tạo thành một vòng kín.

    • Hình tròn một đường cong khép kín. (Đường tròn quay lại điểm xuất phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường thẳng (danh từ): đường không cong, hướng không đổitrái nghĩa với đường cong.

    • Đường thẳng khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm. (Đường thẳng không uốn lượn.)
  • Cong (tính từ): trạng thái không thẳng, bị uốn lượn.

    • Cây tre bị cong gió lớn. (Cây tre không còn thẳng nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường vòng: đường hình dạng uốn lượn, không thẳng.
  • Đường uốn lượn: đường nhiều khúc cong, lượn sóng.
  • Cung: một phần của đường cong, thường dạng vòng cung.
Thành ngữ liên quan
  • Đường cong mềm mại: đường cong độ uốn lượn nhẹ nhàng, duyên dáng.
    • Đường cong mềm mại của chiếc váy tôn lên vẻ đẹp của người mặc. (Đường cong trên váy tạo cảm giác thanh thoát.)